Từ điển HSK / 没劲
没劲
Hán Việt: một kìnhđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
không có sức; kiệt sức; mệt lả; nhạt nhẽo; chán; vô vị; buồn tẻ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
không có sức; kiệt sức; mệt lả
我今天累得浑身没劲。
wǒ jīntiān lèi de húnshēn méijìn.
Hôm nay tôi mệt đến rã rời không còn chút sức nào.
形
nhạt nhẽo; chán; vô vị; buồn tẻ
这部电影太没劲了。
zhè bù diànyǐng tài méijìn le.
Bộ phim này nhạt nhẽo quá.
Cách viết
没
劲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 浑身没劲 — rã rời không còn sức
- 觉得没劲 — thấy nhạt nhẽo
- 没劲透了 — chán ngán vô cùng
Từ cùng chữ
没 một
劲 kìnhCả họ 9 từ →
- 使劲shǐjìndùng sức; gắng sức; ra sức
- 有劲yǒujìncó sức, khỏe khoắn, đầy sức lực; thú vị, hào hứng, hấp dẫn
- 费劲fèijìntốn sức; vất vả, mất công
- 干劲gànjìnnhiệt huyết; khí thế làm việc; sự hăng hái
- 较劲jiàojìnganh đua; so kè; đọ sức, không ai chịu nhường ai
- 劲头jìntóusức, sức lực; khí thế, nhiệt tình, sự hăng hái, hứng khởi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.