Từ điển HSK / 淹没

淹没

Hán Việt: yêm mộtđộng từHSK 3.0 cấp 6

nhấn chìm, ngập lụt; chìm lấp, bị át đi (nghĩa bóng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nhấn chìm, ngập lụt

洪水淹没了大片农田。

hóngshuǐ yānmò le dàpiàn nóngtián.

Lũ lụt đã nhấn chìm những cánh đồng rộng lớn.

chìm lấp, bị át đi (nghĩa bóng)

他的声音被掌声淹没了。

tā de shēngyīn bèi zhǎngshēng yānmò le.

Giọng nói của anh ấy bị tiếng vỗ tay át đi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 淹没村庄nhấn chìm làng mạc
  • 被水淹没bị nước nhấn chìm
  • 声音淹没giọng bị át đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK