Từ điển HSK / 有劲
有劲
Hán Việt: hữu kìnhtính từHSK 3.0 cấp 6
có sức, khỏe khoắn, đầy sức lực; thú vị, hào hứng, hấp dẫn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
có sức, khỏe khoắn, đầy sức lực
他年轻力壮,浑身有劲。
tā niánqīng lìzhuàng, húnshēn yǒujìn.
Anh ấy trẻ khỏe, toàn thân đầy sức lực.
thú vị, hào hứng, hấp dẫn
这场比赛看得真有劲。
zhè chǎng bǐsài kàn de zhēn yǒujìn.
Trận đấu này xem thật hào hứng.
Cách viết
有
劲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 浑身有劲 — toàn thân có sức
- 干活有劲 — làm việc hăng
- 玩得有劲 — chơi hào hứng
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
劲 kìnhCả họ 9 từ →
- 使劲shǐjìndùng sức; gắng sức; ra sức
- 费劲fèijìntốn sức; vất vả, mất công
- 干劲gànjìnnhiệt huyết; khí thế làm việc; sự hăng hái
- 较劲jiàojìnganh đua; so kè; đọ sức, không ai chịu nhường ai
- 劲头jìntóusức, sức lực; khí thế, nhiệt tình, sự hăng hái, hứng khởi
- 没劲méijìnkhông có sức; kiệt sức; mệt lả; nhạt nhẽo; chán; vô vị; buồn tẻ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.