Từ điển HSK / 重任
重任
Hán Việt: trọng nhiệmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
trọng trách, nhiệm vụ nặng nề
Tốc độ
Ví dụ
公司把开拓海外市场的重任交给了他。
gōngsī bǎ kāituò hǎiwài shìchǎng de zhòngrèn jiāo gěi le tā.
Công ty giao cho anh ấy trọng trách mở rộng thị trường nước ngoài.
Cách viết
重
任
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身负重任 — gánh vác trọng trách
- 委以重任 — giao phó trọng trách
- 担当重任 — đảm đương trọng trách
Từ cùng chữ
重 trọngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.