Từ điển HSK / 重心

重心

Hán Việt: ✓ trọng tâmdanh từHSK 3.0 cấp 6

trọng tâm (điểm cân bằng của vật); trọng điểm; điểm mấu chốt (của việc)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

trọng tâm (điểm cân bằng của vật)

身体重心不稳就容易摔倒。

shēntǐ zhòngxīn bù wěn jiù róngyì shuāidǎo.

Trọng tâm cơ thể không vững thì dễ ngã.

trọng điểm; điểm mấu chốt (của việc)

公司把重心转向海外市场。

gōngsī bǎ zhòngxīn zhuǎnxiàng hǎiwài shìchǎng.

Công ty chuyển trọng tâm sang thị trường nước ngoài.

Cách viết

重
心

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身体重心 — trọng tâm cơ thể
  • 工作重心 — trọng tâm công việc
  • 转移重心 — chuyển trọng tâm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK