Từ điển HSK / 重心
重心
Hán Việt: ✓ trọng tâmdanh từHSK 3.0 cấp 6
trọng tâm (điểm cân bằng của vật); trọng điểm; điểm mấu chốt (của việc)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
trọng tâm (điểm cân bằng của vật)
身体重心不稳就容易摔倒。
shēntǐ zhòngxīn bù wěn jiù róngyì shuāidǎo.
Trọng tâm cơ thể không vững thì dễ ngã.
trọng điểm; điểm mấu chốt (của việc)
公司把重心转向海外市场。
gōngsī bǎ zhòngxīn zhuǎnxiàng hǎiwài shìchǎng.
Công ty chuyển trọng tâm sang thị trường nước ngoài.
Cách viết
重
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身体重心 — trọng tâm cơ thể
- 工作重心 — trọng tâm công việc
- 转移重心 — chuyển trọng tâm
Từ cùng chữ
重 trọngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.