Từ điển HSK / 着重
着重
Hán Việt: trước trọngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chú trọng; nhấn mạnh; đặt trọng tâm vào
Tốc độ
Ví dụ
老师着重讲解了这道题的解法。
lǎoshī zhuózhòng jiǎngjiěle zhè dào tí de jiěfǎ.
Thầy giáo đã chú trọng giảng giải cách giải bài toán này.
Cách viết
着
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 着重指出 — nhấn mạnh chỉ ra
- 着重强调 — đặc biệt nhấn mạnh
- 着重培养 — chú trọng bồi dưỡng
Từ cùng chữ
着 trướcCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.