Từ điển HSK / 着凉

着凉

Hán Việt: trước lươngđộng từHSK 3.0 cấp 5

bị cảm lạnh; nhiễm lạnh

Tốc độ

Ví dụ

夜里别踢被子,小心着凉。

yèlǐ bié tī bèizi, xiǎoxīn zháoliáng.

Ban đêm đừng đạp chăn, cẩn thận kẻo cảm lạnh.

Cách viết

着
凉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 小心着凉 — cẩn thận kẻo cảm lạnh
  • 容易着凉 — dễ bị cảm lạnh
  • 半夜着凉 — nửa đêm bị lạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK