Từ điển HSK / 有着
有着
Hán Việt: hữu trướcđộng từHSK 3.0 cấp 4
có; tồn tại (cách nói nhấn mạnh)
Tốc độ
Ví dụ
这座古城有着悠久的历史。
zhè zuò gǔchéng yǒu zhe yōujiǔ de lìshǐ.
Tòa thành cổ này có một lịch sử lâu đời.
Cách viết
有
着
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有着关系 — có mối quan hệ
- 有着梦想 — có ước mơ
- 有着区别 — có sự khác biệt
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.