Cây Hán Việt / 着

着

zheHán Việt: trướccấp 2

đang; (trợ từ biểu thị trạng thái tiếp diễn)

Trang chữ 着 →

19 từ ghép chứa 着 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.