Từ điển HSK / 着眼
着眼
Hán Việt: trước nhãnđộng từHSK 7–9
nhắm vào; xuất phát từ; đặt tầm nhìn vào
Ví dụ
制定政策要着眼于长远利益。
zhìdìng zhèngcè yào zhuóyǎn yú chángyuǎn lìyì.
Việc hoạch định chính sách phải nhắm vào lợi ích lâu dài.
Cách viết
着
眼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 着眼未来 — hướng tới tương lai
- 着眼大局 — nhắm vào đại cục
- 着眼于长远 — đặt vào lâu dài
Từ cùng chữ
着 trướcCả họ 19 từ →
眼 nhãnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.