Từ điển HSK / 着眼

着眼

Hán Việt: trước nhãnđộng từHSK 7–9

nhắm vào; xuất phát từ; đặt tầm nhìn vào

Ví dụ

制定政策要着眼于长远利益。

zhìdìng zhèngcè yào zhuóyǎn yú chángyuǎn lìyì.

Việc hoạch định chính sách phải nhắm vào lợi ích lâu dài.

Cách viết

着
眼

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 着眼未来 — hướng tới tương lai
  • 着眼大局 — nhắm vào đại cục
  • 着眼于长远 — đặt vào lâu dài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK