Từ điển HSK / 眼睛

眼睛

Hán Việt: nhãn tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 2

mắt; con mắt

Tốc độ

Ví dụ

她的眼睛又大又亮。

tā de yǎnjing yòu dà yòu liàng.

Đôi mắt của cô ấy vừa to vừa sáng.

Cách viết

眼
睛

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大眼睛 — mắt to
  • 闭上眼睛 — nhắm mắt lại
  • 黑眼睛 — mắt đen

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK