Từ điển HSK / 眼光
眼光
Hán Việt: nhãn quangdanh từHSK 3.0 cấp 6
ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn, con mắt tinh đời (khả năng đánh giá)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
ánh mắt, cái nhìn
大家的眼光都集中在他身上。
dàjiā de yǎnguāng dōu jízhōng zài tā shēnshang.
Ánh mắt mọi người đều tập trung vào anh ấy.
tầm nhìn, con mắt tinh đời (khả năng đánh giá)
他很有眼光,选的股票都涨了。
tā hěn yǒu yǎnguāng, xuǎn de gǔpiào dōu zhǎng le.
Anh ấy rất có tầm nhìn, cổ phiếu chọn đều lên giá.
Cách viết
眼
光
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 眼光独到 — tầm nhìn độc đáo
- 有眼光 — có con mắt
- 长远眼光 — tầm nhìn dài hạn
Từ cùng chữ
眼 nhãnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.