Từ điển HSK / 目不转睛

目不转睛

Hán Việt: mục bất chuyển tìnhthành ngữHSK 7–9

chăm chú không rời mắt, nhìn đăm đăm

Ví dụ

孩子们目不转睛地看着表演。

háizimen mùbùzhuǎnjīng de kànzhe biǎoyǎn.

Bọn trẻ chăm chú không rời mắt xem biểu diễn.

Cách viết

目
不
转
睛

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 目不转睛地盯着 — nhìn đăm đăm
  • 目不转睛地看 — chăm chú xem
  • 看得目不转睛 — xem không chớp mắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK