Từ điển HSK / 着想
着想
Hán Việt: trước tưởngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nghĩ cho; lo lắng vì (lợi ích của ai/việc gì)
Tốc độ
Ví dụ
父母所做的一切都是为孩子着想。
fùmǔ suǒ zuò de yíqiè dōu shì wèi háizi zhuóxiǎng.
Mọi việc cha mẹ làm đều là nghĩ cho con cái.
Cách viết
着
想
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为他人着想 — nghĩ cho người khác
- 替病人着想 — lo cho bệnh nhân
- 为大局着想 — vì đại cục
Từ cùng chữ
着 trướcCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.