Từ điển HSK / 着想

着想

Hán Việt: trước tưởngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nghĩ cho; lo lắng vì (lợi ích của ai/việc gì)

Tốc độ

Ví dụ

父母所做的一切都是为孩子着想。

fùmǔ suǒ zuò de yíqiè dōu shì wèi háizi zhuóxiǎng.

Mọi việc cha mẹ làm đều là nghĩ cho con cái.

Cách viết

着
想

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为他人着想 — nghĩ cho người khác
  • 替病人着想 — lo cho bệnh nhân
  • 为大局着想 — vì đại cục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK