Từ điển HSK / 着落

着落

Hán Việt: trước lạcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chỗ dựa; nguồn trông cậy; tung tích, manh mối

Tốc độ

Ví dụ

这笔研究经费终于有了着落。

zhè bǐ yánjiū jīngfèi zhōngyú yǒule zhuóluò.

Khoản kinh phí nghiên cứu này cuối cùng đã có nguồn.

Cách viết

着
落

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有了着落 — đã có chỗ trông cậy
  • 没有着落 — chưa có manh mối
  • 生活的着落 — chỗ dựa cuộc sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK