Từ điển HSK / 段落

段落

Hán Việt: đoạn lạcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đoạn (văn); giai đoạn, chặng (công việc)

Tốc độ

Ví dụ

这篇文章层次分明,段落清晰。

zhè piān wénzhāng céngcì fēnmíng, duànluò qīngxī.

Bài văn này bố cục rõ ràng, các đoạn mạch lạc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 划分段落chia đoạn
  • 段落大意ý chính đoạn văn
  • 告一段落tạm xong một chặng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK