Từ điển HSK / 片段

片段

Hán Việt: phiến đoạndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đoạn; trích đoạn; mảnh (của tác phẩm, đời sống, ký ức)

Tốc độ

Ví dụ

这段视频只是电影里的一个片段。

zhè duàn shìpín zhǐshì diànyǐng lǐ de yí gè piànduàn.

Đoạn video này chỉ là một trích đoạn trong phim.

Cách viết

片
段

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精彩片段 — đoạn đặc sắc
  • 记忆片段 — mảnh ký ức
  • 生活片段 — lát cắt cuộc sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK