Từ điển HSK / 路段

路段

Hán Việt: lộ đoạndanh từHSK 7–9

đoạn đường

Ví dụ

这个路段经常发生交通堵塞。

zhège lùduàn jīngcháng fāshēng jiāotōng dǔsè.

Đoạn đường này thường xuyên xảy ra ùn tắc giao thông.

Cách viết

路
段

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 危险路段 — đoạn đường nguy hiểm
  • 施工路段 — đoạn đường thi công
  • 拥堵路段 — đoạn đường ùn tắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK