Từ điển HSK / 路段
路段
Hán Việt: lộ đoạndanh từHSK 7–9
đoạn đường
Ví dụ
这个路段经常发生交通堵塞。
zhège lùduàn jīngcháng fāshēng jiāotōng dǔsè.
Đoạn đường này thường xuyên xảy ra ùn tắc giao thông.
Cách viết
路
段
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 危险路段 — đoạn đường nguy hiểm
- 施工路段 — đoạn đường thi công
- 拥堵路段 — đoạn đường ùn tắc
Từ cùng chữ
路 lộCả họ 33 từ →
段 đoạnCả họ 7 từ →
- 阶段jiēduàn✓ giai đoạngiai đoạn, chặng
- 手段shǒuduàn✓ thủ đoạnbiện pháp; thủ đoạn
- 地段dìduànđịa đoạnđoạn đường; vị trí; khu vực (một dải trên tuyến, đường phố)
- 段落duànluòđoạn lạcđoạn (văn); giai đoạn, chặng (công việc)
- 片段piànduànphiến đoạnđoạn; trích đoạn; mảnh (của tác phẩm, đời sống, ký ức)
- 时段shíduànthời đoạnkhoảng thời gian, khung giờ, đoạn thời gian
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.