Cây Hán Việt / 段

段

duànHán Việt: đoạncấp 3

đoạn (lượng từ chỉ một phần của thời gian, đường, lời nói)

Trang chữ 段 →

7 từ ghép chứa 段 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.