Từ điển HSK / 段
段
Hán Việt: đoạnlượng từHSK 3.0 cấp 3
đoạn (lượng từ chỉ một phần của thời gian, đường, lời nói)
Tốc độ
Ví dụ
老师给我们读了一段课文。
lǎoshī gěi wǒmen dú le yí duàn kèwén.
Cô giáo đọc cho chúng tôi một đoạn bài khóa.
Cách viết
段
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一段路 — một đoạn đường
- 这段时间 — khoảng thời gian này
- 一段话 — một đoạn lời
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.