Từ điển HSK / 地段
地段
Hán Việt: địa đoạndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đoạn đường; vị trí; khu vực (một dải trên tuyến, đường phố)
Tốc độ
Ví dụ
这套房子位于市中心的黄金地段。
Zhè tào fángzi wèiyú shìzhōngxīn de huángjīn dìduàn.
Căn nhà này nằm ở vị trí đắc địa giữa trung tâm thành phố.
Cách viết
地
段
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 黄金地段 — vị trí đắc địa
- 繁华地段 — khu sầm uất
- 商业地段 — khu thương mại
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.