Từ điển HSK / 堕落

堕落

Hán Việt: đoạ lạcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

sa đọa; sa ngã; hư hỏng, tha hóa

Tốc độ

Ví dụ

他自暴自弃,最终堕落成了罪犯。

tā zìbàozìqì, zuìzhōng duòluò chéng le zuìfàn.

Anh ta buông xuôi bản thân, cuối cùng sa ngã thành tội phạm.

Cách viết

堕
落

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 堕落腐化 — sa đọa hư hỏng
  • 精神堕落 — tha hóa tinh thần
  • 走向堕落 — trượt dài sa ngã

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK