Cây Hán Việt / 落
落
luòHán Việt: lạcHSK 4
rơi, rụng, lặn (xuống)
Trang chữ 落 →26 từ ghép chứa 落 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 落
luòHán Việt: lạcHSK 4
rơi, rụng, lặn (xuống)
Trang chữ 落 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.