Từ điển HSK / 水落石出

水落石出

Hán Việt: thuỷ lạc thạch xuấtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

nước rút đá lộ; sự thật cuối cùng được phơi bày

Tốc độ

Ví dụ

警方决心把这起案件查个水落石出

jǐngfāng juéxīn bǎ zhè qǐ ànjiàn chá gè shuǐluò shíchū.

Cảnh sát quyết tâm điều tra vụ án này cho ra ngọn ngành.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 真相水落石出chân tướng phơi bày
  • 查个水落石出điều tra rõ trắng đen
  • 终将水落石出rồi sẽ sáng tỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK