Từ điển HSK / 落后
落后
Hán Việt: ✓ lạc hậuđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
tụt lại phía sau, bị bỏ xa; lạc hậu, kém phát triển
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tụt lại phía sau, bị bỏ xa
他因为体力不支渐渐落后了。
tā yīnwèi tǐlì bùzhī jiànjiàn luòhòu le.
Anh ấy vì đuối sức nên dần bị tụt lại phía sau.
形
lạc hậu, kém phát triển
这个地区的经济还比较落后。
zhège dìqū de jīngjì hái bǐjiào luòhòu.
Kinh tế của khu vực này vẫn còn khá lạc hậu.
Cách viết
落
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 落后于人 — tụt hậu so với người
- 技术落后 — công nghệ lạc hậu
- 落后地区 — vùng kém phát triển
Từ cùng chữ
落 lạcCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.