Từ điển HSK / 落后

落后

Hán Việt: lạc hậuđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

tụt lại phía sau, bị bỏ xa; lạc hậu, kém phát triển

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

tụt lại phía sau, bị bỏ xa

他因为体力不支渐渐落后了。

tā yīnwèi tǐlì bùzhī jiànjiàn luòhòu le.

Anh ấy vì đuối sức nên dần bị tụt lại phía sau.

lạc hậu, kém phát triển

这个地区的经济还比较落后

zhège dìqū de jīngjì hái bǐjiào luòhòu.

Kinh tế của khu vực này vẫn còn khá lạc hậu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 落后于人tụt hậu so với người
  • 技术落后công nghệ lạc hậu
  • 落后地区vùng kém phát triển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK