Từ điển HSK / 落实
落实
Hán Việt: lạc thựcđộng từHSK 7–9
thực hiện, triển khai cụ thể (kế hoạch, chính sách); xác định rõ ràng, làm cho chắc chắn, ổn thỏa
Nghĩa theo từ loại
动
thực hiện, triển khai cụ thể (kế hoạch, chính sách)
各项防疫措施必须落实到每个环节。
gè xiàng fángyì cuòshī bìxū luòshí dào měi gè huánjié.
Các biện pháp phòng dịch phải được thực hiện đến từng khâu.
xác định rõ ràng, làm cho chắc chắn, ổn thỏa
名单还没最后落实,请再等两天。
míngdān hái méi zuìhòu luòshí, qǐng zài děng liǎng tiān.
Danh sách vẫn chưa được xác định cuối cùng, xin đợi thêm hai ngày.
Cách viết
落
实
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 落实政策 — thực hiện chính sách
- 落实责任 — xác định trách nhiệm
- 逐一落实 — triển khai từng cái
Từ cùng chữ
落 lạcCả họ 26 từ →
- 降落jiàngluògiáng lạchạ cánh, đáp xuống
- 角落jiǎoluògiác lạcgóc, xó, ngóc ngách
- 落地luòdìlạc địachạm đất, rơi xuống đất; hạ cánh; (nghĩa mở rộng) được triển khai, đi vào thực hiện
- 落后luòhòu✓ lạc hậutụt lại phía sau, bị bỏ xa; lạc hậu, kém phát triển
- 低落dīluòđê lạcsa sút; xuống thấp; ủ rũ; chán nản (tinh thần, tình cảm)
- 段落duànluòđoạn lạcđoạn (văn); giai đoạn, chặng (công việc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.