Từ điển HSK / 落实

落实

Hán Việt: lạc thựcđộng từHSK 7–9

thực hiện, triển khai cụ thể (kế hoạch, chính sách); xác định rõ ràng, làm cho chắc chắn, ổn thỏa

Nghĩa theo từ loại

动

thực hiện, triển khai cụ thể (kế hoạch, chính sách)

各项防疫措施必须落实到每个环节。

gè xiàng fángyì cuòshī bìxū luòshí dào měi gè huánjié.

Các biện pháp phòng dịch phải được thực hiện đến từng khâu.

xác định rõ ràng, làm cho chắc chắn, ổn thỏa

名单还没最后落实,请再等两天。

míngdān hái méi zuìhòu luòshí, qǐng zài děng liǎng tiān.

Danh sách vẫn chưa được xác định cuối cùng, xin đợi thêm hai ngày.

Cách viết

落
实

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 落实政策 — thực hiện chính sách
  • 落实责任 — xác định trách nhiệm
  • 逐一落实 — triển khai từng cái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK