Từ điển HSK / 坐落

坐落

Hán Việt: toạ lạcđộng từHSK 7–9

tọa lạc; nằm ở (vị trí của công trình, khu vực)

Ví dụ

这座古寺坐落在半山腰。

zhè zuò gǔsì zuòluò zài bàn shānyāo.

Ngôi cổ tự này tọa lạc ở lưng chừng núi.

Cách viết

坐
落

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 坐落在市中心 — tọa lạc ở trung tâm
  • 坐落于郊外 — nằm ở ngoại ô
  • 坐落在江边 — nằm bên sông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK