Từ điển HSK / 落成

落成

Hán Việt: lạc thànhđộng từHSK 7–9

khánh thành, hoàn công (công trình xây dựng)

Ví dụ

这座跨海大桥历时五年终于落成。

zhè zuò kuàhǎi dàqiáo lìshí wǔ nián zhōngyú luòchéng.

Cây cầu vượt biển này trải qua năm năm cuối cùng đã khánh thành.

Cách viết

落
成

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大楼落成 — tòa nhà khánh thành
  • 落成典礼 — lễ khánh thành
  • 顺利落成 — hoàn công thuận lợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK