Từ điển HSK / 回落

回落

Hán Việt: hồi lạcđộng từHSK 7–9

(giá cả, mực nước, nhiệt độ) hạ xuống lại; tụt xuống sau khi tăng

Ví dụ

近期房价出现了明显回落。

jìnqī fángjià chūxiàn le míngxiǎn huíluò.

Gần đây giá nhà đã hạ xuống rõ rệt.

Cách viết

回
落

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 价格回落 — giá tụt xuống
  • 水位回落 — mực nước hạ
  • 高位回落 — từ đỉnh giảm xuống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK