Từ điển HSK / 回答

回答

Hán Việt: hồi đápđộng từHSK 3.0 cấp 3

trả lời; đáp lại

Tốc độ

Ví dụ

请回答老师的问题。

qǐng huídá lǎoshī de wèntí.

Hãy trả lời câu hỏi của thầy giáo.

Cách viết

回
答

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 回答问题 — trả lời câu hỏi
  • 大声回答 — trả lời to
  • 回答正确 — trả lời đúng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK