Từ điển HSK / 回答
回答
Hán Việt: hồi đápđộng từHSK 3.0 cấp 3
trả lời; đáp lại
Tốc độ
Ví dụ
请回答老师的问题。
qǐng huídá lǎoshī de wèntí.
Hãy trả lời câu hỏi của thầy giáo.
Cách viết
回
答
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 回答问题 — trả lời câu hỏi
- 大声回答 — trả lời to
- 回答正确 — trả lời đúng
Từ cùng chữ
回 hồiCả họ 29 từ →
答 đápCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.