Từ điển HSK / 报答
报答
Hán Việt: ✓ báo đápđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
báo đáp, đền đáp (ơn nghĩa)
Tốc độ
Ví dụ
他努力学习,以报答父母的养育之恩。
tā nǔlì xuéxí, yǐ bàodá fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.
Anh ấy chăm chỉ học tập để báo đáp công ơn dưỡng dục của cha mẹ.
Cách viết
报
答
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 报答恩情 — báo đáp ân tình
- 报答父母 — đền đáp cha mẹ
- 无以报答 — không lấy gì đền đáp
Từ cùng chữ
报 báoCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.