Từ điển HSK / 失落
失落
Hán Việt: ✓ thất lạcđộng từ, tính từHSK 7–9
đánh mất, làm rơi mất, thất lạc; hụt hẫng, trống trải, mất mát (về tinh thần)
Nghĩa theo từ loại
动
đánh mất, làm rơi mất, thất lạc
他在旅途中失落了一件珍贵的行李。
tā zài lǚtú zhōng shīluò le yí jiàn zhēnguì de xíngli.
Anh ấy đã đánh mất một kiện hành lý quý giá trong chuyến đi.
形
hụt hẫng, trống trải, mất mát (về tinh thần)
落选之后,他心里有一种说不出的失落。
luòxuǎn zhīhòu, tā xīnli yǒu yì zhǒng shuōbùchū de shīluò.
Sau khi trượt tuyển, trong lòng anh ấy có một nỗi hụt hẫng khó tả.
Cách viết
失
落
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到失落 — cảm thấy hụt hẫng
- 失落的心情 — tâm trạng trống trải
- 失落已久 — thất lạc đã lâu
Từ cùng chữ
失 thất
落 lạcCả họ 26 từ →
- 降落jiàngluògiáng lạchạ cánh, đáp xuống
- 角落jiǎoluògiác lạcgóc, xó, ngóc ngách
- 落地luòdìlạc địachạm đất, rơi xuống đất; hạ cánh; (nghĩa mở rộng) được triển khai, đi vào thực hiện
- 落后luòhòu✓ lạc hậutụt lại phía sau, bị bỏ xa; lạc hậu, kém phát triển
- 低落dīluòđê lạcsa sút; xuống thấp; ủ rũ; chán nản (tinh thần, tình cảm)
- 段落duànluòđoạn lạcđoạn (văn); giai đoạn, chặng (công việc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.