Từ điển HSK / 没落

没落

Hán Việt: một lạcđộng từHSK 7–9

suy tàn, suy vong, lụn bại

Ví dụ

这个古老的家族逐渐没落了。

zhège gǔlǎo de jiāzú zhújiàn mòluò le.

Gia tộc cổ xưa này dần dần suy tàn.

Cách viết

没
落

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 家道没落 — gia đạo suy tàn
  • 没落贵族 — quý tộc lụn bại
  • 走向没落 — đi đến suy vong

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK