Từ điển HSK / 脱落

脱落

Hán Việt: thoát lạcđộng từHSK 7–9

rơi ra; rụng; bong ra

Ví dụ

墙上的油漆已经开始脱落了。

qiáng shàng de yóuqī yǐjīng kāishǐ tuōluò le.

Lớp sơn trên tường đã bắt đầu bong ra.

Cách viết

脱
落

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 头发脱落 — rụng tóc
  • 油漆脱落 — sơn bong ra
  • 牙齿脱落 — rụng răng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK