Từ điển HSK / 解脱

解脱

Hán Việt: ✓ giải thoátđộng từHSK 7–9

thoát khỏi, giải thoát (khỏi khổ đau, phiền muộn, ràng buộc); gỡ tội, biện bạch, bào chữa (cho ai)

Nghĩa theo từ loại

动

thoát khỏi, giải thoát (khỏi khổ đau, phiền muộn, ràng buộc)

放下执念,他才从痛苦中解脱出来。

fàngxià zhíniàn, tā cái cóng tòngkǔ zhōng jiětuō chūlái.

Buông bỏ cố chấp, anh mới thoát khỏi được nỗi đau khổ.

gỡ tội, biện bạch, bào chữa (cho ai)

他极力为自己的过失解脱。

tā jílì wèi zìjǐ de guòshī jiětuō.

Anh ta ra sức biện bạch cho lỗi lầm của mình.

Cách viết

解
脱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 得到解脱 — được giải thoát
  • 自我解脱 — tự giải thoát
  • 寻求解脱 — tìm sự giải thoát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK