Từ điển HSK / 脱口而出

脱口而出

Hán Việt: thoát khẩu nhi xuấtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

buột miệng nói ra, thốt ra ngay không kịp suy nghĩ

Tốc độ

Ví dụ

他一激动,答案就脱口而出

tā yì jīdòng, dá'àn jiù tuōkǒu ér chū.

Anh ấy vừa xúc động là đáp án buột miệng nói ra ngay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 脱口而出的话lời buột miệng
  • 差点脱口而出suýt buột miệng
  • 脱口而出一句thốt ra một câu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK