Từ điển HSK / 脱离

脱离

Hán Việt: thoát lyđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

rời khỏi; thoát khỏi; cắt đứt (quan hệ)

Tốc độ

Ví dụ

病人已经脱离了生命危险。

bìngrén yǐjīng tuōlí le shēngmìng wēixiǎn.

Bệnh nhân đã thoát khỏi cơn nguy kịch.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 脱离危险thoát khỏi nguy hiểm
  • 脱离关系cắt đứt quan hệ
  • 脱离实际xa rời thực tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK