Từ điển HSK / 着力
着力
Hán Việt: trước lựcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dồn sức; ra sức; tập trung nỗ lực vào
Tốc độ
Ví dụ
政府着力改善偏远地区的教育条件。
zhèngfǔ zhuólì gǎishàn piānyuǎn dìqū de jiàoyù tiáojiàn.
Chính phủ dồn sức cải thiện điều kiện giáo dục ở vùng xa xôi.
Cách viết
着
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 着力培养 — dồn sức bồi dưỡng
- 着力解决 — ra sức giải quyết
- 着力打造 — tập trung xây dựng
Từ cùng chữ
着 trướcCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.