Từ điển HSK / 穿着
穿着
Hán Việt: xuyên trướcdanh từHSK 7–9
cách ăn mặc; trang phục, cách phục sức
Ví dụ
从他的穿着看,他是个很注重细节的人。
cóng tā de chuānzhuó kàn, tā shì ge hěn zhùzhòng xìjié de rén.
Nhìn cách ăn mặc của anh ấy, có thể thấy anh là người rất chú trọng tiểu tiết.
Cách viết
穿
着
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 穿着朴素 — ăn mặc giản dị
- 讲究穿着 — chú trọng cách ăn mặc
- 穿着得体 — ăn mặc chỉnh tề
Từ cùng chữ
穿 xuyênCả họ 7 từ →
- 穿过chuānguòxuyên quáđi xuyên qua, băng qua, len qua
- 穿梭chuānsuōxuyên thoađi lại như thoi đưa; qua lại nhộn nhịp không ngừng
- 穿越chuānyuèxuyên việtxuyên qua; băng qua, vượt qua (không gian); xuyên không; du hành vượt thời gian (trong truyện, phim)
- 贯穿guànchuānquán xuyênxuyên suốt; chạy suốt; quán xuyến (chủ đề, mạch)
- 水滴石穿shuǐdī-shíchuānthuỷ chích thạch xuyênnước chảy đá mòn; kiên trì bền bỉ ắt thành công
- 试穿shìchuānthí xuyênmặc thử; đi thử (giày)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.