Từ điển HSK / 试穿

试穿

shìchuān

Hán Việt: thí xuyêndanh từ

mặc thử; đi thử (giày)

Ví dụ

请问这件可以试穿吗?

Qǐngwèn zhè jiàn kěyǐ shìchuān ma?

Cho hỏi cái này có mặc thử được không?

Cách viết

试
穿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 试穿一下 — mặc thử một chút
  • 可以试穿吗 — có thể mặc thử không

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK