Từ điển HSK / 水滴石穿
水滴石穿
Hán Việt: thuỷ chích thạch xuyênthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nước chảy đá mòn; kiên trì bền bỉ ắt thành công
Tốc độ
Ví dụ
学习贵在坚持,正所谓水滴石穿。
xuéxí guì zài jiānchí, zhèng suǒwèi shuǐdī shíchuān.
Học tập quý ở sự kiên trì, đúng như câu nước chảy đá mòn.
Cách viết
水
滴
石
穿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 水滴石穿的毅力 — nghị lực nước chảy đá mòn
- 靠水滴石穿的功夫 — nhờ công phu bền bỉ
- 水滴石穿般坚持 — kiên trì như nước mòn đá
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.