Từ điển HSK / 着迷
着迷
Hán Việt: trước mêđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
say mê, mê mẩn, bị cuốn hút (đắm chìm vào điều gì)
Tốc độ
Ví dụ
孩子们对这个游戏着迷得忘了吃饭。
háizimen duì zhège yóuxì zháomí de wàngle chīfàn.
Bọn trẻ mê mẩn trò chơi này đến mức quên cả ăn cơm.
Cách viết
着
迷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看得着迷 — xem đến mê mẩn
- 令人着迷 — khiến người say mê
- 着迷于音乐 — mê đắm âm nhạc
Từ cùng chữ
着 trướcCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.