Từ điển HSK / 着实

着实

Hán Việt: trước thựcphó từHSK 7–9

thực sự; quả thực; (trách, đánh) ra trò

Ví dụ

这个消息着实让大家吃了一惊。

zhège xiāoxi zhuóshí ràng dàjiā chīle yì jīng.

Tin này quả thực khiến mọi người giật mình một phen.

Cách viết

着
实

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 着实不错 — thực sự không tệ
  • 着实吓人 — quả thực đáng sợ
  • 着实费了力 — thực sự tốn sức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK