Từ điển HSK /

Hán Việt: trướctrợ từHSK 3.0 cấp 2

đang; (trợ từ biểu thị trạng thái tiếp diễn)

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

墙上挂一张地图。

qiáng shàng guà zhe yì zhāng dìtú.

Trên tường treo một tấm bản đồ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • để cửa mở
  • vừa cười vừa nói
  • đang đứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK