Từ điển HSK / 本着
本着
Hán Việt: bản trướcgiới từHSK 3.0 cấp 7-9
dựa theo; căn cứ vào; theo tinh thần (nguyên tắc nào đó)
Tốc độ
Ví dụ
本着公平公正的原则,我们重新审核了结果。
běnzhe gōngpíng gōngzhèng de yuánzé, wǒmen chóngxīn shěnhé le jiéguǒ.
Dựa trên nguyên tắc công bằng chính trực, chúng tôi đã xét duyệt lại kết quả.
Cách viết
本
着
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 本着原则 — theo nguyên tắc
- 本着诚意 — với thành ý
- 本着精神 — theo tinh thần
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.