Từ điển HSK / 荒凉
荒凉
Hán Việt: hoang lươngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hoang vắng; tiêu điều; vắng vẻ hiu quạnh
Tốc độ
Ví dụ
战后的村庄一片荒凉。
zhànhòu de cūnzhuāng yí piàn huāngliáng.
Ngôi làng sau chiến tranh hoang tàn vắng vẻ.
Cách viết
荒
凉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 荒凉的沙漠 — sa mạc hoang vắng
- 景象荒凉 — cảnh tượng tiêu điều
- 偏僻荒凉 — heo hút hoang vu
Từ cùng chữ
荒 hoangCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.