Từ điển HSK / 荒唐
荒唐
Hán Việt: ✓ hoang đườngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hoang đường; vô lý (lời nói, việc làm không hợp lẽ); phóng túng; bê tha (hành vi, lối sống)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
hoang đường; vô lý (lời nói, việc làm không hợp lẽ)
他的借口荒唐得可笑。
tā de jièkǒu huāngtáng de kěxiào.
Cái cớ của anh ta hoang đường đến buồn cười.
phóng túng; bê tha (hành vi, lối sống)
他年轻时过着荒唐的生活。
tā niánqīng shí guò zhe huāngtáng de shēnghuó.
Thời trẻ anh ta sống một cuộc đời bê tha phóng túng.
Cách viết
荒
唐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 荒唐的念头 — ý nghĩ hoang đường
- 荒唐可笑 — lố bịch nực cười
- 荒唐事 — chuyện bê bối
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.