Cây Hán Việt / 荒

荒

huāngHán Việt: hoangcấp 7-9

hoang vu; bỏ hoang; chưa khai khẩn, vắng vẻ; nạn đói; mất mùa; sự khan hiếm nghiêm trọng; bỏ bê; để hoang phế; mai một (việc học, tay nghề)

Trang chữ 荒 →

4 từ ghép chứa 荒 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.