Từ điển HSK / 凄凉
凄凉
Hán Việt: ✓ thê lươngtính từHSK 7–9
thê lương; hiu quạnh, buồn thảm hoang vắng
Ví dụ
深秋的公园显得格外凄凉。
shēnqiū de gōngyuán xiǎnde géwài qīliáng.
Công viên cuối thu trông đặc biệt thê lương.
Cách viết
凄
凉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 晚景凄凉 — cảnh già hiu quạnh
- 凄凉的景象 — cảnh tượng thê lương
- 内心凄凉 — lòng buồn thê thảm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.