Từ điển HSK / 凉爽
凉爽
Hán Việt: lương sảngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
mát mẻ; mát dịu dễ chịu
Tốc độ
Ví dụ
秋天的傍晚格外凉爽。
qiūtiān de bàngwǎn géwài liángshuǎng.
Buổi chiều tối mùa thu đặc biệt mát mẻ.
Cách viết
凉
爽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 凉爽的秋风 — gió thu mát mẻ
- 天气凉爽 — thời tiết mát mẻ
- 凉爽宜人 — mát mẻ dễ chịu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.